tham nghị

Học thuật
Thân thiện
tham nghị

Tham nghị viên đang thảo luận về một dự án mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tham gia bàn bạc, thảo luận về những vấn đề quan trọng: Hành động góp ý kiến, cùng nhau trao đổi xem xét để đi đến một quyết định chung, thường trong các công việc hệ trọng của quốc gia, cơ quan hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các đại biểu Quốc hội cùng tham nghị về dự thảo luật. (Các đại biểu Quốc hội cùng tham gia thảo luận về dự thảo luật.)
    • Hội đồng tham nghị kế hoạch phát triển kinh tế trong năm tới. (Hội đồng cùng bàn bạc về kế hoạch phát triển kinh tế trong năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "tham nghị" thường được dùng trong văn phong chính trị, hành chính hoặc các văn bản trang trọng, mang tính chất chính thức. Đây một từ Hán Việt sắc thái cổ kính, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • "tham nghị" nhấn mạnh đến tính chất quan trọng của vấn đề được bàn bạc sự tham gia trách nhiệm của các bên.
Biến thể từ gần giống
  • Tham mưu (động từ): Góp ý kiến, đề xuất kế hoạch, phương án (thường cho người lãnh đạo).
    • Bộ tham mưu tham mưu cho tướng lĩnh về chiến lược tác chiến.
  • Tham vấn (động từ): Hỏi ý kiến, xin tư vấn từ chuyên gia hoặc người hiểu biết.
    • Chính phủ tham vấn ý kiến của các nhà khoa học về chính sách môi trường.
  • Nghị sự (danh từ): Chương trình, nội dung các vấn đề cần thảo luận, bàn bạc trong một cuộc họp.
    • Cuộc họp nghị sự rất quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn bạc: Trao đổi ý kiến để cùng đi đến một kết luận.
  • Thảo luận: Cùng nhau trao đổi, phân tích về một vấn đề.
  • Hội ý: (Từ , trang trọng) Họp lại để bàn bàn, trao đổi ý kiến với nhau.
Từ trái nghĩa
  • Độc đoán: Tự mình quyết định không hỏi ý kiến người khác.
  • Chuyên quyền: Nắm mọi quyền hành, tự ý quyết định.
Ghi chú
  • "Tham nghị" một từ Hán Việt, trong đó "tham" có nghĩatham gia, dự phần; "nghị" có nghĩabàn bạc, thảo luận. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính luận hoặc các văn kiện chính thức.
tham nghị

Tham nghị viên đang thảo luận về một dự án mới.

  1. Dự bàn.

Từ chứa "tham nghị"